1. Chiều cao nâng tối đa của cần đạt 3600 mm, thời gian nâng cần chỉ 4,8 giây.
2. Thao tác thuỷ lực kéo dài (telescopic) mượt mà và chính xác, phù hợp cho nhiều loại công việc đa dạng.
3. Thiết kế nhỏ gọn đảm bảo khả năng điều khiển linh hoạt dễ dàng trong không gian chật hẹp.
1. Khả năng nâng mạnh mẽ đi kèm hiệu suất ổn định.
2. Các bộ phận bền bỉ, ít yêu cầu bảo trì giúp giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.
3. Động cơ tiết kiệm nhiên liệu giúp giảm chi phí vận hành.
Thông số kỹ thuật
| Trọng lượng tổng thể (kg) | 2500 |
| L×W×H(mm) | 4600X1600X2500mm |
| Dung tích gầu định mức (m3) | 0.5 |
| Trọng lượng tối đa ((kg) | 1000 |
| Chiều cao nâng tay nhỏ (mm) | 3600 |
| Chiều cao nâng tay chính (mm) | 3000 |
| Chiều cao đổ hàng tay nhỏ (mm) | 2650 |
| Chiều cao đổ hàng tay chính (mm) | 2100 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 25 |
| Chỉ báo thùng | Có |
| Bộ sưởi | Có |
| Hình ảnh lùi | Có |
Động cơ
| Mẫu | LAIDONG LL385BT (phát thải EURO5) |
| LOẠI | Động cơ diesel 4 thì, làm mát bằng nước, thẳng hàng, kiểu đứng |
| Công suất định mức(kw) | 18.8KW |
| Động cơ tùy chọn | EURO5 YUNNEI DEF20NJF4 18,8KW |
| EPA4 KUBOTA D1703 18,5KW/V1505 18,5KW |
Hệ thống truyền tải
| LOẠI | Bơm pít-tông + mô-tơ + trục truyền động + cầu truyền động |
| Chuyển số | 1 số tiến, 1 số lùi |
Hệ thống thủy lực
| Áp suất làm việc | 16Mpa |
| Thời gian nâng cây đàn | 4,8 giây |
| Dung tích bình nhiên liệu | 60L |
| Capacity của bể thủy lực | 60L |
Hệ thống lái
| LOẠI | Hệ thống lái thủy lực |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (mm) | 2800 |
Lốp xe --Lốp tiêu chuẩn: 31*15.5-15
Thông số kỹ thuật
| Trọng lượng tổng thể (kg) | 2500 |
| L×W×H(mm) | 4600X1600X2500mm |
| Dung tích gầu định mức (m3) | 0.4 |
| Trọng lượng tối đa ((kg) | 800 |
| Chiều cao nâng tay nhỏ (mm) | 3600 |
| Chiều cao nâng tay chính (mm) | 3000 |
| Chiều cao đổ hàng tay nhỏ (mm) | 2650 |
| Chiều cao đổ hàng tay chính (mm) | 2100 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 25 |
| Chỉ báo thùng | Có |
| Bộ sưởi | Có |
| Hình ảnh lùi | Có |
Động cơ
| Mẫu | LAIDONG LL385BT (phát thải EURO5) |
| LOẠI | Động cơ diesel 4 thì, làm mát bằng nước, thẳng hàng, kiểu đứng |
| Công suất định mức(kw) | 18.8KW |
| Động cơ tùy chọn | EURO5 YUNNEI DEF20NJF4 18,8KW |
| EURO5 YUNNEI DEF20CDF4 29,5KW | |
| EPA4 KOHLER KDI1903TCR 42KW |
Hệ thống truyền tải
| LOẠI | Bộ biến mô-men xoắn + hộp số + trục truyền động + cầu chủ động |
| Chuyển số | 2 số tiến, 2 số lùi |






Máy xúc lật bánh lốp H280T là một thiết bị cơ khí thực tiễn và hiệu quả, được thiết kế đặc biệt cho các công trường xây dựng quy mô nhỏ, các hoạt động nông nghiệp và kho bãi logistics. Thiết bị này có thể dễ dàng thực hiện các công việc vận chuyển vật liệu, xếp chồng và bốc dỡ, từ đó nâng cao đáng kể năng suất lao động và giúp việc xử lý vật liệu trong các tình huống vận hành quy mô nhỏ trở nên trơn tru và thuận tiện hơn.
Thiết bị được trang bị động cơ hiệu suất cao, mạnh mẽ và vận hành êm ái, có khả năng thích ứng với nhiều môi trường làm việc phức tạp khác nhau. Động cơ đảm bảo độ tin cậy và độ bền cao, đồng thời tiêu thụ nhiên liệu rất tiết kiệm, giúp giảm hiệu quả chi phí vận hành mà vẫn duy trì ổn định liên tục trong các hoạt động dài hạn.
Máy xúc lật bánh lốp này được trang bị thiết kế tay gầu dạng thuỷ lực kéo dài. Chiều cao nâng tối đa đạt 3600 mm và thời gian nâng chỉ mất 4,8 giây. Đồng thời, thiết kế thân máy nhỏ gọn giúp thiết bị vận hành linh hoạt ngay cả trong những không gian chật hẹp.